Từ
肉親
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquan hệ huyết thống, họ hàng huyết thống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
肉体
nikutai
cơ thể, thịt
N1
親父
oyaji
cha của một người, ông già, ông chủ của một người
N1
親しむ
shitashimu
thân thiết với, kết bạn
N1
親善
shinzen
tình bạn
N2
親指
oyayubi
ngón tay cái
N2
親類
shinrui
(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))
N2
皮肉
hiniku
sự giễu cợt, sự mỉa mai
N3
親しい
shitashii
thân thiết, gần gũi
N3
親戚
shinseki
họ hàng, người thân
Kanji