Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

thịt, ghế, viande

Cách đọc
Onyomi: ニク Kunyomi: しし Romaji: niku / shishi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carne, cadeira, viande
Tiếng Anh meat, chair, viande
Tiếng Tây Ban Nha carne, silla, viande
Tiếng Hàn 고기, 의자, 비앙드
Tiếng Pháp viande, chaise, viande
Tiếng Ý carne, sedia, viale
Tiếng Đức Fleisch, Stuhl, Vinde
Tiếng Indonesia daging, kursi, viande
Tiếng Thái เนื้อสัตว์ เก้าอี้ เวียนเด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này