Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

vai, épaule, hombro

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: かた Romaji: ken / kata
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ombro, épaule, hombro
Tiếng Anh shoulder, épaule, hombro
Tiếng Tây Ban Nha hombro, épaule, hombro
Tiếng Hàn shoulder, épaule, hombro
Tiếng Pháp épaule, épaule, hombro
Tiếng Ý spalla, spalla
Tiếng Đức shoulder, épaule, hombro
Tiếng Indonesia bahu, épaule, hombro
Tiếng Thái shoulder, épaule, hombro
Kanji

Kanji liên quan