Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

thỏa thuận, đồng ý, tuân thủ

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: がえんじ.る Romaji: kou / gaenji.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acordo, consentimento, cumprir com
Tiếng Anh agreement, consent, comply with
Tiếng Tây Ban Nha acuerdo, consentimiento, cumplir con
Tiếng Hàn 합의, 동의, 준수
Tiếng Pháp accord, consentement, se conformer à
Tiếng Ý accordo, consenso, rispettare
Tiếng Đức Zustimmung, Einverständnis, Einhaltung
Tiếng Indonesia kesepakatan, persetujuan, mematuhi
Tiếng Thái ข้อตกลง, ความยินยอม, การปฏิบัติตาม
Kanji

Kanji liên quan