Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

vóc dáng, chiều cao, lưng

Cách đọc
Onyomi: ハイ Kunyomi: せ, せい, そむ.く, そむ.ける Romaji: hai / se, sei, somu.ku, somu.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estatura, altura, costas
Tiếng Anh stature, height, back
Tiếng Tây Ban Nha estatura, altura, espalda
Tiếng Hàn 신장, 키, 등
Tiếng Pháp stature, hauteur, dos
Tiếng Ý statura, altezza, schiena
Tiếng Đức Statur, Größe, Rücken
Tiếng Indonesia perawakan, tinggi badan, punggung
Tiếng Thái รูปร่าง, ความสูง, หลัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này