Từ
背景
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbối cảnh, phong cảnh, bối cảnh nền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
背後
haigo
phía sau, phía hậu phương
N1
背く
somuku
chạy ngược lại, đi ngược lại
N1
不景気
fukeiki
kinh doanh suy thoái, thời kỳ khó khăn, suy thoái
N2
背負う
seou
phải chịu gánh nặng, vác trên lưng hoặc trên vai (của một người)
N3
景気
keiki
tình hình kinh tế, chu kỳ kinh tế, không khí kinh doanh
N3
光景
koukei
cảnh tượng
N3
風景
fuukei
phong cảnh
N4
景色
keshiki
phong cảnh, cảnh vật
N4
背中
senaka
lưng
Kanji