Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

cảnh quan, tầm nhìn, phong cảnh

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: — Romaji: kei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha paisagem, vista, paisagem
Tiếng Anh scenery, view, paysage
Tiếng Tây Ban Nha paisaje, vista, vista
Tiếng Hàn 풍경, 전망, 경관
Tiếng Pháp paysage, vue, paysage
Tiếng Ý paesaggio, panorama, panorama
Tiếng Đức Landschaft, Aussicht, Aussicht
Tiếng Indonesia pemandangan, panorama, lanskap
Tiếng Thái ทิวทัศน์, วิว, ภูมิประเทศ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này