Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

trí tuệ, sự thông minh, lý trí

Cách đọc
Onyomi: チ Kunyomi: — Romaji: chi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sabedoria, intelecto, razão
Tiếng Anh wisdom, intellect, reason
Tiếng Tây Ban Nha sabiduría, intelecto, razón
Tiếng Hàn 지혜, 지성, 이성
Tiếng Pháp sagesse, intellect, raison
Tiếng Ý saggezza, intelletto, ragione
Tiếng Đức Weisheit, Intellekt, Vernunft
Tiếng Indonesia kebijaksanaan, kecerdasan, akal
Tiếng Thái ปัญญา, สติปัญญา, เหตุผล
Kanji

Kanji liên quan