Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

lấp lánh, trong suốt, tinh thể

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: — Romaji: shou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brilho, claro, cristalino
Tiếng Anh sparkle, clear, crystal
Tiếng Tây Ban Nha brillo, claridad, cristal
Tiếng Hàn 반짝이는, 투명한, 수정 같은
Tiếng Pháp étincelant, clair, cristal
Tiếng Ý scintillare, limpido, cristallino
Tiếng Đức Funkelnd, klar, kristallklar
Tiếng Indonesia berkilau, jernih, kristal
Tiếng Thái ระยิบระยับ ใส ใสราวคริสตัล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này