Từ
Kana: ふけいき Romaji: fukeiki Cấp độ: N1

不景気

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kinh doanh suy thoái, thời kỳ khó khăn, suy thoái

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
不景気 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan