Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

tinh thần, tâm trí, không khí

Cách đọc
Onyomi: キ, ケ Kunyomi: き Romaji: ki, ke / ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espírito, mente, ar
Tiếng Anh spirit, mind, air
Tiếng Tây Ban Nha espíritu, mente, aire
Tiếng Hàn 정신, 마음, 공기
Tiếng Pháp esprit, mental, air
Tiếng Ý spirito, mente, aria
Tiếng Đức Geist, Verstand, Luft
Tiếng Indonesia roh, pikiran, udara
Tiếng Thái จิตวิญญาณ จิตใจ อากาศ
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan