Từ
Kana: いんき Romaji: inki Cấp độ: N1

陰気

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự u ám, nỗi u sầu, vẻ ảm đạm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
陰気 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần