Từ
光景
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcảnh tượng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
~光
~kou
ánh sáng
N1
光沢
koutaku
độ bóng
N1
光熱費
kounetsuhi
chi phí nhiên liệu và ánh sáng
N1
背景
haikei
bối cảnh, phong cảnh, bối cảnh nền
N1
稲光
inabikari
(tia chớp) tia chớp
N1
不景気
fukeiki
kinh doanh suy thoái, thời kỳ khó khăn, suy thoái
N2
蛍光灯
keikoutou
đèn huỳnh quang
N2
光線
kousen
tia sáng, chùm sáng, luồng sáng
N3
観光
kankou
du lịch, tham quan
Kanji