Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

tia, ánh sáng, rayon

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: ひか.る, ひかり Romaji: kou / hika.ru, hikari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha raio, luz, rayon
Tiếng Anh ray, light, rayon
Tiếng Tây Ban Nha rayo, luz, rayón
Tiếng Hàn 광선, 빛, 레이온
Tiếng Pháp rayon, lumière, rayonne
Tiếng Ý raggio, luce, rayon
Tiếng Đức Strahl, Licht, Rayon
Tiếng Indonesia sinar, cahaya, rayon
Tiếng Thái รังสี, แสง, เรยอน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này