Từ
蛍光灯
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđèn huỳnh quang
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
~光
~kou
ánh sáng
N1
光沢
koutaku
độ bóng, độ bóng (của ảnh)
N1
光熱費
kounetsuhi
chi phí nhiên liệu và ánh sáng
N1
稲光
inabikari
(tia chớp) tia chớp
N2
光線
kousen
tia sáng, chùm sáng, luồng sáng
N2
灯台
toudai
ngọn hải đăng
N2
灯油
touyu
dầu đèn, dầu hỏa
N3
観光
kankou
du lịch, tham quan
N3
光景
koukei
cảnh tượng
Kanji