Kanji
灯
Nghia trong Tiếng Việtđèn, ánh sáng, đèn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
lâmpada, uma luz, luz
Tiếng Anh
lamp, a light, light
Tiếng Tây Ban Nha
lámpara, una luz, luz
Tiếng Hàn
램프, 빛, 빛
Tiếng Pháp
lampe, une lumière, lumière
Tiếng Ý
lampada, una luce, luce
Tiếng Đức
Lampe, Licht
Tiếng Indonesia
lampu, cahaya, terang
Tiếng Thái
โคมไฟ, แสงสว่าง, แสงสว่าง
Từ