Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

đèn, ánh sáng, đèn

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: ひ, ほ-, ともしび, とも.す, あかり Romaji: tou / hi, ho-, tomoshibi, tomo.su, akari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lâmpada, uma luz, luz
Tiếng Anh lamp, a light, light
Tiếng Tây Ban Nha lámpara, una luz, luz
Tiếng Hàn 램프, 빛, 빛
Tiếng Pháp lampe, une lumière, lumière
Tiếng Ý lampada, una luce, luce
Tiếng Đức Lampe, Licht
Tiếng Indonesia lampu, cahaya, terang
Tiếng Thái โคมไฟ, แสงสว่าง, แสงสว่าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này