Từ
灯台
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngọn hải đăng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
土台
dodai
nền móng, cơ sở, nền tảng
N1
台無し
dainashi
lộn xộn, hư hỏng, (đến) không có gì
N1
台本
daihon
kịch bản, kịch bản
N2
蛍光灯
keikoutou
đèn huỳnh quang
N2
寝台
shindai
giường
N2
台詞
serifu
lời nói, lời nói, lời nói, nhận xét
N2
灯油
touyu
dầu đèn, dầu hỏa
N3
灯
hi
ánh sáng
N3
舞台
butai
sân khấu (sân khấu)
Kanji