Từ
寝台
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
土台
dodai
nền móng, cơ sở, nền tảng
N1
寝かせる
nekaseru
cho đi ngủ, đặt nằm xuống, ủ lên men
N1
うたた寝
utatane
ngủ gật, chợp mắt, ngủ chốc lát
N1
台無し
dainashi
lộn xộn, hư hỏng, (đến) không có gì
N1
台本
daihon
kịch bản, kịch bản
N2
朝寝坊
asanebou
ngủ quên, dậy muộn
N2
台詞
serifu
lời nói, lời nói, lời nói, nhận xét
N2
灯台
toudai
ngọn hải đăng
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
Kanji