Từ
光線
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttia sáng, chùm sáng, luồng sáng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
~光
~kou
ánh sáng
N1
光沢
koutaku
độ bóng, độ bóng (của ảnh)
N1
光熱費
kounetsuhi
chi phí nhiên liệu và ánh sáng
N1
稲光
inabikari
(tia chớp) tia chớp
N1
沿線
ensen
dọc theo tuyến đường sắt
N1
幹線
kansen
đường trục, tuyến chính, tuyến xương sống
N1
点線
tensen
đường chấm chấm
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
無線
musen
không dây, đài phát thanh
Kanji