Từ
沿線
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdọc theo tuyến đường sắt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
沿岸
engan
ven biển, bờ biển, vùng duyên hải
N1
幹線
kansen
đường trục, tuyến chính, tuyến xương sống
N1
点線
tensen
đường chấm chấm
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
無線
musen
không dây, đài phát thanh
N2
~沿い
~soi
dọc theo
N2
下線
kasen
gạch chân, gạch dưới
N2
曲線
kyokusen
đường cong
N2
光線
kousen
tia sáng, chùm sáng, luồng sáng
Kanji