Kanji
沿
Nghia trong Tiếng Việtchạy song hành, theo sát, chạy cùng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Corra ao lado, siga junto, corra junto
Tiếng Anh
run alongside, follow along, run along
Tiếng Tây Ban Nha
corre al lado, síguelos, corre a su lado
Tiếng Hàn
나란히 달리다, 따라가다, 함께 달리다
Tiếng Pháp
courir à côté, suivre, courir le long
Tiếng Ý
correre accanto, seguire, correre
Tiếng Đức
nebenherlaufen, folgen, mitlaufen
Tiếng Indonesia
berlari berdampingan, mengikuti, berlari bersama
Tiếng Thái
วิ่งเคียงข้างกัน วิ่งตามกัน วิ่งไปพร้อมกัน
Kanji
Kanji liên quan
N3
法
hou, hatsu, hotsu, furan / nori
phương pháp, luật, quy tắc
N3
治
ji, chi / osa.meru, osa.maru, nao.ru, nao.su
trị vì, hãy bình an, hãy thư thái.
N4
注
chuu / soso.gu, sa.su, tsu.gu
đổ, tưới, rơi (nước mắt)
N2
波
ha / nami
sóng, cuộn sóng, Ba Lan
N2
河
ka / kawa
sông, rivière, fleuve
N2
況
kyou / mashi.te, iwa.nya, omomuki
tình trạng, tình huống, hoàn cảnh
N2
油
yu, yuu / abura
dầu, mỡ, huile
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
Câu