Kanji
波
Nghia trong Tiếng Việtsóng, cuộn sóng, Ba Lan
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ondas, vagas, Polônia
Tiếng Anh
waves, billows, Poland
Tiếng Tây Ban Nha
olas, oleajes, Polonia
Tiếng Hàn
파도, 물결, 폴란드
Tiếng Pháp
vagues, remous, Pologne
Tiếng Ý
onde, festoni, Polonia
Tiếng Đức
Wellen, Wogen, Polen
Tiếng Indonesia
ombak, gelombang, Polandia
Tiếng Thái
คลื่น, ระลอกคลื่น, โปแลนด์
Từ