Từ
短波
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsóng ngắn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
短歌
tanka
thơ tiếng nhật 31 âm tiết
N1
短気
tanki
nóng nảy
N1
短縮
tanshuku
sự rút ngắn, viết tắt, rút gọn
N1
短大
tandai
cao đẳng cơ sở
N1
津波
tsunami
sóng thần, thủy triều
N2
短~
tan~
ngắn ~
N2
短期
tanki
ngắn hạn
N2
短所
tansho
khiếm khuyết, điểm yếu, điều bất lợi
N2
短編
tampen
ngắn (ví dụ: câu chuyện, phim)
Kanji