Kanji
短
Nghia trong Tiếng Việtngắn gọn, súc tích, lỗi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
curto, brevidade, falha
Tiếng Anh
short, brevity, fault
Tiếng Tây Ban Nha
corto, brevedad, defecto
Tiếng Hàn
짧은, 간결성, 결점
Tiếng Pháp
court, brièveté, défaut
Tiếng Ý
breve, brevità, difetto
Tiếng Đức
kurz, Kürze, Fehler
Tiếng Indonesia
singkat, ringkas, kesalahan
Tiếng Thái
สั้น, กระชับ, ข้อผิดพลาด
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu