Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

ngắn gọn, súc tích, lỗi

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: みじか.い Romaji: tan / mijika.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha curto, brevidade, falha
Tiếng Anh short, brevity, fault
Tiếng Tây Ban Nha corto, brevedad, defecto
Tiếng Hàn 짧은, 간결성, 결점
Tiếng Pháp court, brièveté, défaut
Tiếng Ý breve, brevità, difetto
Tiếng Đức kurz, Kürze, Fehler
Tiếng Indonesia singkat, ringkas, kesalahan
Tiếng Thái สั้น, กระชับ, ข้อผิดพลาด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này