Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

hiểu biết, trí tuệ, am hiểu

Cách đọc
Onyomi: チ Kunyomi: し.る, し.らせる Romaji: chi / shi.ru, shi.raseru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saber, sabedoria, conhecimento
Tiếng Anh know, wisdom, savoir
Tiếng Tây Ban Nha saber, sabiduría, savoir
Tiếng Hàn 알다, 지혜, 지혜
Tiếng Pháp savoir, sagesse, connaître
Tiếng Ý conoscere, saggezza, saper
Tiếng Đức Wissen, Weisheit, Klugheit
Tiếng Indonesia mengetahui, kebijaksanaan, savoir
Tiếng Thái รู้, ปัญญา, ความเชี่ยวชาญ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này