Kanji
知
Nghia trong Tiếng Việthiểu biết, trí tuệ, am hiểu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
saber, sabedoria, conhecimento
Tiếng Anh
know, wisdom, savoir
Tiếng Tây Ban Nha
saber, sabiduría, savoir
Tiếng Hàn
알다, 지혜, 지혜
Tiếng Pháp
savoir, sagesse, connaître
Tiếng Ý
conoscere, saggezza, saper
Tiếng Đức
Wissen, Weisheit, Klugheit
Tiếng Indonesia
mengetahui, kebijaksanaan, savoir
Tiếng Thái
รู้, ปัญญา, ความเชี่ยวชาญ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
彼はまるで全部知っているかのように話していた
Kare wa marude zenbu shitte iru ka no you ni hanashite ita
Anh ấy nói như thể biết hết
N4
雨が降るのを知りませんでした。
Ame ga furu no o shirimasen deshita.
Tôi không biết trời sẽ mưa.
N4
彼が学生だったのは知っています。
Kare ga gakusei datta no wa shitteimasu.
Tôi biết anh ấy từng là sinh viên.
N4
もう少し早く知らせてくれれば準備できたのに
Mou sukoshi hayaku shirasete kure reba junbi dekita noni
Nếu báo sớm hơn tôi đã chuẩn bị được