Từ
無知
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự thiếu hiểu biết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
情無い
nasakenai
đáng thương, tội nghiệp, đáng xấu hổ
N1
感無量
kammuryou
cảm xúc sâu sắc, tràn ngập cảm xúc
N1
旧知
kyuuchi
bạn cũ, tình bạn cũ
N1
素っ気無い
sokkenai
lạnh lùng, ngắn gọn, cộc lốc, thẳng thừng
N1
台無し
dainashi
lộn xộn, hư hỏng, (đến) không có gì
N1
知性
chisei
trí thông minh
N1
知的
chiteki
trí thức
N1
無難
bunan
sự an toàn, an ninh
N1
無礼
burei
bất lịch sự, thô lỗ
Kanji