Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

phi tiêu, mũi tên, fléchette

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: や Romaji: shi / ya
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dardo, flecha, flechette
Tiếng Anh dart, arrow, fléchette
Tiếng Tây Ban Nha dardo, flecha, flechette
Tiếng Hàn 다트, 화살, 플레셰트
Tiếng Pháp fléchette, flèche
Tiếng Ý dardo, freccia, fléchette
Tiếng Đức Pfeil, Dart, Fléchette
Tiếng Indonesia anak panah, panah, fléchette
Tiếng Thái ลูกดอก, ลูกศร, เฟลเช็ตต์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này