Từ
短期
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngắn hạn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
期末
kimatsu
(cuối mùa giải hoặc học kỳ)
N1
短歌
tanka
thơ tiếng nhật 31 âm tiết
N1
短気
tanki
nóng nảy
N1
短縮
tanshuku
sự rút ngắn, viết tắt, rút gọn
N1
短大
tandai
cao đẳng cơ sở
N1
短波
tampa
sóng ngắn
N1
周期
shuuki
chu kỳ, thời kỳ
N1
末期
makki
giường bệnh, giờ chết
Kanji