Kanji
油
Nghia trong Tiếng Việtdầu, mỡ, huile
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
óleo, gordura, huile
Tiếng Anh
oil, fat, huile
Tiếng Tây Ban Nha
aceite, grasa, huile
Tiếng Hàn
기름, 지방, 오일
Tiếng Pháp
huile, graisse, huile
Tiếng Ý
olio, grasso, huile
Tiếng Đức
Öl, Fett, Huile
Tiếng Indonesia
minyak, lemak, huile
Tiếng Thái
น้ำมัน, ไขมัน, ฮุยล์
Từ