Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

dầu, mỡ, huile

Cách đọc
Onyomi: ユ, ユウ Kunyomi: あぶら Romaji: yu, yuu / abura
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha óleo, gordura, huile
Tiếng Anh oil, fat, huile
Tiếng Tây Ban Nha aceite, grasa, huile
Tiếng Hàn 기름, 지방, 오일
Tiếng Pháp huile, graisse, huile
Tiếng Ý olio, grasso, huile
Tiếng Đức Öl, Fett, Huile
Tiếng Indonesia minyak, lemak, huile
Tiếng Thái น้ำมัน, ไขมัน, ฮุยล์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này