Từ
Kana: ゆだん Romaji: yudan Cấp độ: N2

油断

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự cẩu thả, sự thiếu chuẩn bị

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
油断 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần