Từ
曲線
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđường cong
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
婉曲
enkyoku
uyển ngữ, gián tiếp, bóng gió
N1
沿線
ensen
dọc theo tuyến đường sắt
N1
幹線
kansen
đường trục, tuyến chính, tuyến xương sống
N1
戯曲
gikyoku
vở kịch, kịch bản sân khấu, tác phẩm kịch
N1
点線
tensen
đường chấm chấm
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
無線
musen
không dây, đài phát thanh
N2
下線
kasen
gạch chân, gạch dưới
N2
光線
kousen
tia sáng, chùm sáng, luồng sáng
Kanji