Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

uốn cong, âm nhạc, giai điệu

Cách đọc
Onyomi: キョク Kunyomi: ま.がる, ま.げる, くま Romaji: kyoku / ma.garu, ma.geru, kuma
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha curva, música, melodia
Tiếng Anh bend, music, melody
Tiếng Tây Ban Nha curva, música, melodía
Tiếng Hàn 굽힘, 음악, 멜로디
Tiếng Pháp courber, musique, mélodie
Tiếng Ý piegare, musica, melodia
Tiếng Đức Biegung, Musik, Melodie
Tiếng Indonesia tekuk, musik, melodi
Tiếng Thái โค้งงอ, ดนตรี, ท่วงทำนอง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này