Kanji
曲
Nghia trong Tiếng Việtuốn cong, âm nhạc, giai điệu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
curva, música, melodia
Tiếng Anh
bend, music, melody
Tiếng Tây Ban Nha
curva, música, melodía
Tiếng Hàn
굽힘, 음악, 멜로디
Tiếng Pháp
courber, musique, mélodie
Tiếng Ý
piegare, musica, melodia
Tiếng Đức
Biegung, Musik, Melodie
Tiếng Indonesia
tekuk, musik, melodi
Tiếng Thái
โค้งงอ, ดนตรี, ท่วงทำนอง
Kanji
Kanji liên quan
Từ