Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

văn phòng, quan chức, đồng chí

Cách đọc
Onyomi: ソウ, ゾウ Kunyomi: — Romaji: sou, zou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escritório, oficial, camarada
Tiếng Anh office, official, comrade
Tiếng Tây Ban Nha oficina, funcionario, camarada
Tiếng Hàn 사무실, 공무원, 동지
Tiếng Pháp bureau, fonctionnaire, camarade
Tiếng Ý ufficio, funzionario, compagno
Tiếng Đức Amt, Beamter, Genosse
Tiếng Indonesia kantor, pejabat, kawan
Tiếng Thái สำนักงาน, เจ้าหน้าที่, สหาย
Kanji

Kanji liên quan