Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

trao đổi, dự phòng, thay thế

Cách đọc
Onyomi: タイ Kunyomi: か.える, か.え-, か.わる Romaji: tai / ka.eru, ka.e-, ka.waru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha troca, reserva, substituto
Tiếng Anh exchange, spare, substitute
Tiếng Tây Ban Nha intercambio, repuesto, sustituto
Tiếng Hàn 교환, 예비, 대체
Tiếng Pháp échange, pièce de rechange, substitut
Tiếng Ý scambio, ricambio, sostituto
Tiếng Đức Austausch, Ersatzteil, Ersatz
Tiếng Indonesia tukar, cadangan, pengganti
Tiếng Thái แลกเปลี่ยน, สำรอง, ทดแทน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này