Kanji
替
Nghia trong Tiếng Việttrao đổi, dự phòng, thay thế
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
troca, reserva, substituto
Tiếng Anh
exchange, spare, substitute
Tiếng Tây Ban Nha
intercambio, repuesto, sustituto
Tiếng Hàn
교환, 예비, 대체
Tiếng Pháp
échange, pièce de rechange, substitut
Tiếng Ý
scambio, ricambio, sostituto
Tiếng Đức
Austausch, Ersatzteil, Ersatz
Tiếng Indonesia
tukar, cadangan, pengganti
Tiếng Thái
แลกเปลี่ยน, สำรอง, ทดแทน
Từ
Từ có kanji này
N1
取り替え
torikae
sự thay thế, sự đổi
N1
切替
kirikae
chuyển đổi, chuyển mạch, đổi sang chế độ khác
N1
立て替える
tatekaeru
trả trước, trả cho cái khác
N2
為替
kawase
lệnh chuyển tiền, đổi tiền
N2
着替え
kigae
thay quần áo
N2
着替える
kigaeru
thay quần áo (của một người)
N2
交替
koutai
sự thay thế, sự thay phiên, sự đổi ca
N3
替える
kaeru
trao đổi, thay thế
N3
両替
ryougae
đổi tiền