Từ
交替
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự thay thế, sự thay phiên, sự đổi ca
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
交互
kougo
luân phiên, xen kẽ, thay phiên
N1
交渉
koushou
đàm phán
N1
交付
koufu
giao hàng, trang bị nội thất (có bản sao)
N1
国交
kokkou
quan hệ ngoại giao
N1
取り替え
torikae
sự thay thế, sự đổi
N1
交す
kawasu
trao đổi
N1
切替
kirikae
chuyển đổi, chuyển mạch, đổi sang chế độ khác
N1
立て替える
tatekaeru
trả trước, trả cho cái khác
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
Kanji