Từ
交付
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiao hàng, trang bị nội thất (có bản sao)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
交互
kougo
luân phiên, xen kẽ, thay phiên
N1
交渉
koushou
đàm phán
N1
国交
kokkou
quan hệ ngoại giao
N1
言付け
kotozuke
để lại tin nhắn
N1
取り付ける
toritsukeru
trang bị, lắp đặt, để có được sự đồng ý của ai đó
N1
名付ける
nazukeru
đặt tên
N1
受け付ける
uketsukeru
tiếp nhận, chấp nhận, nhận đơn
N1
思い付き
omoitsuki
kế hoạch, ý tưởng, đề nghị
N1
顔付き
kaotsuki
nét mặt
Kanji