Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

gắn liền, đính kèm, đề cập đến

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: つ.ける, -つ.ける, -づ.ける, つ.け, つ.け-, -つ.け, -づ.け, -づけ, つ.く, -づ.く, つ.き, -つ.き, -つき, -づ.き, -づき Romaji: fu / tsu.keru, -tsu.keru, -zu.keru, tsu.ke, tsu.ke-, -tsu.ke, -zu.ke, -zuke, tsu.ku, -zu.ku, tsu.ki, -tsu.ki, -tsuki, -zu.ki, -zuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha aderir, anexar, referir-se a
Tiếng Anh adhere, attach, refer to
Tiếng Tây Ban Nha adherir, adjuntar, referirse a
Tiếng Hàn 부착하다, 붙이다, 참조하다
Tiếng Pháp adhérer, attacher, se référer à
Tiếng Ý aderire, attaccare, fare riferimento a
Tiếng Đức anbringen, befestigen, beziehen auf
Tiếng Indonesia melekat, menempelkan, merujuk pada
Tiếng Thái ยึดติด, แนบ, อ้างอิงถึง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này