Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

khác, một người khác, những người khác

Cách đọc
Onyomi: タ Kunyomi: ほか Romaji: ta / hoka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha outro, outro, os outros
Tiếng Anh other, another, the others
Tiếng Tây Ban Nha otro, otro, los demás
Tiếng Hàn 다른 것, 또 다른 것, 다른 사람들
Tiếng Pháp autre, un autre, les autres
Tiếng Ý altro, altro, gli altri
Tiếng Đức andere, noch eine, die anderen
Tiếng Indonesia yang lain, yang lain, yang lainnya
Tiếng Thái อื่นๆ อีก อื่นๆ อื่นๆ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này