Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

mệnh lệnh, luật lệ, chỉ huy

Cách đọc
Onyomi: レイ Kunyomi: — Romaji: rei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ordens, leis, comando
Tiếng Anh orders, laws, command
Tiếng Tây Ban Nha órdenes, leyes, mando
Tiếng Hàn 명령, 법률, 지시
Tiếng Pháp ordres, lois, commandement
Tiếng Ý ordini, leggi, comando
Tiếng Đức Befehle, Gesetze, Kommando
Tiếng Indonesia perintah, hukum, komando
Tiếng Thái คำสั่ง กฎหมาย คำบัญชา
Kanji

Kanji liên quan