Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

giấy phép, sự chân thành, sự cho phép

Cách đọc
Onyomi: イン Kunyomi: じょう, まこと.に, ゆるす Romaji: in / jou, makoto.ni, yurusu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha licença, sinceridade, permissão
Tiếng Anh license, sincerity, permit
Tiếng Tây Ban Nha licencia, sinceridad, permiso
Tiếng Hàn 면허, 성실성, 허가
Tiếng Pháp licence, sincérité, permis
Tiếng Ý licenza, sincerità, permesso
Tiếng Đức Lizenz, Aufrichtigkeit, Genehmigung
Tiếng Indonesia lisensi, ketulusan, izin
Tiếng Thái ใบอนุญาต, ความจริงใจ, ใบอนุญาตประกอบการ
Kanji

Kanji liên quan