Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

sự khởi đầu, thời gian trước đây, nguồn gốc

Cách đọc
Onyomi: ゲン, ガン Kunyomi: もと Romaji: gen, gan / moto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha início, tempo anterior, origem
Tiếng Anh beginning, former time, origin
Tiếng Tây Ban Nha comienzo, tiempo anterior, origen
Tiếng Hàn 시작, 과거, 기원
Tiếng Pháp début, époque ancienne, origine
Tiếng Ý inizio, tempo passato, origine
Tiếng Đức Anfang, frühere Zeit, Ursprung
Tiếng Indonesia permulaan, masa lalu, asal
Tiếng Thái จุดเริ่มต้น, สมัยก่อน, ต้นกำเนิด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này