Từ
Kana: おげんきで Romaji: ogenkide Cấp độ: N2

お元気で

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bảo trọng'

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
お元気で - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan