Kanji
児
Nghia trong Tiếng Việttrẻ sơ sinh, trẻ em, con non của động vật
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
recém-nascido, criança, filhote de animal
Tiếng Anh
newborn babe, child, young of animals
Tiếng Tây Ban Nha
Bebé recién nacido, niño, cría de animal
Tiếng Hàn
갓 태어난 아기, 아이, 동물의 새끼
Tiếng Pháp
nouveau-né, enfant, jeune animal
Tiếng Ý
neonato, bambino, cucciolo di animale
Tiếng Đức
Neugeborenes, Kind, Jungtier
Tiếng Indonesia
bayi yang baru lahir, anak, hewan muda
Tiếng Thái
ทารกแรกเกิด เด็ก ลูกสัตว์
Từ