Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

trẻ sơ sinh, trẻ em, con non của động vật

Cách đọc
Onyomi: ジ, ニ, ゲイ Kunyomi: こ, -こ, -っこ Romaji: ji, ni, gei / ko, -ko, -kko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha recém-nascido, criança, filhote de animal
Tiếng Anh newborn babe, child, young of animals
Tiếng Tây Ban Nha Bebé recién nacido, niño, cría de animal
Tiếng Hàn 갓 태어난 아기, 아이, 동물의 새끼
Tiếng Pháp nouveau-né, enfant, jeune animal
Tiếng Ý neonato, bambino, cucciolo di animale
Tiếng Đức Neugeborenes, Kind, Jungtier
Tiếng Indonesia bayi yang baru lahir, anak, hewan muda
Tiếng Thái ทารกแรกเกิด เด็ก ลูกสัตว์
Kanji

Kanji liên quan