Kanji
光
Nghia trong Tiếng Việttia, ánh sáng, rayon
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
raio, luz, rayon
Tiếng Anh
ray, light, rayon
Tiếng Tây Ban Nha
rayo, luz, rayón
Tiếng Hàn
광선, 빛, 레이온
Tiếng Pháp
rayon, lumière, rayonne
Tiếng Ý
raggio, luce, rayon
Tiếng Đức
Strahl, Licht, Rayon
Tiếng Indonesia
sinar, cahaya, rayon
Tiếng Thái
รังสี, แสง, เรยอน
Kanji
Kanji liên quan
Từ