Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đảng phái, phe nhóm, bè phái

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: なかま, むら Romaji: tou / nakama, mura
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha partido, facção, camarilha
Tiếng Anh party, faction, clique
Tiếng Tây Ban Nha partido, facción, camarilla
Tiếng Hàn 정당, 파벌, 집단
Tiếng Pháp parti, faction, clique
Tiếng Ý partito, fazione, cricca
Tiếng Đức Partei, Fraktion, Clique
Tiếng Indonesia partai, faksi, kelompok
Tiếng Thái พรรค, กลุ่ม, แก๊ง
Kanji

Kanji liên quan