Từ
Kana: よとう Romaji: yotou Cấp độ: N1

与党

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đảng chính phủ, đảng cầm quyền, chính phủ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
与党 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần