Từ
Kana: かんよ Romaji: kanyo Cấp độ: N1

関与

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự can dự, sự tham gia, sự dính líu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
関与 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan