Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

kết nối, rào cản, cổng

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: せき, -ぜき, かか.わる, からくり, かんぬき Romaji: kan / seki, -zeki, kaka.waru, karakuri, kannuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha conexão, barreira, portal
Tiếng Anh connection, barrier, gateway
Tiếng Tây Ban Nha conexión, barrera, puerta de enlace
Tiếng Hàn 연결, 장벽, 관문
Tiếng Pháp connexion, barrière, passerelle
Tiếng Ý connessione, barriera, porta
Tiếng Đức Verbindung, Barriere, Tor
Tiếng Indonesia koneksi, penghalang, gerbang
Tiếng Thái การเชื่อมต่อ, กำแพงกั้น, ประตูทางเข้า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này