Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

giải trí, vui vẻ, ocio

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: — Romaji: kan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lazer, loisirs, ocio
Tiếng Anh leisure, loisirs, ocio
Tiếng Tây Ban Nha ocio, loisirs, ocio
Tiếng Hàn 여가, loisirs, ocio
Tiếng Pháp loisirs, loisirs, ocio
Tiếng Ý tempo libero, loisirs, ocio
Tiếng Đức Freizeit, Erholung, Freizeit
Tiếng Indonesia waktu luang, bersantai, rekreasi
Tiếng Thái การพักผ่อน, กิจกรรมยามว่าง, สังคม
Kanji

Kanji liên quan