Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

khoảng, không gian, khoảng cách

Cách đọc
Onyomi: カン, ケン Kunyomi: あいだ, ま, あい Romaji: kan, ken / aida, ma, ai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha intervalo, espaço, intervale
Tiếng Anh interval, space, intervalle
Tiếng Tây Ban Nha intervalo, espacio, intervalle
Tiếng Hàn 간격, 공간, 간격
Tiếng Pháp intervalle, espace, intervalle
Tiếng Ý intervallo, spazio, intervallare
Tiếng Đức Intervall, Raum, Intervall
Tiếng Indonesia interval, ruang, intervalle
Tiếng Thái ช่วงเวลา, ช่องว่าง, ช่วงเวลา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này